Tiếng Việt
Khôn hồn tiếng Anh là gì?
khôn hồn tiếng Anh là be wise /biː waɪz/. Hãy tỉnh táo, đừng làm điều ngu ngốc, biết điều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be wise
Ví dụ câu với khôn hồn / be wise
- 1
Nếu bạn không nghe lời khuyên, bạn sẽ gặp rắc rối.
If you don't heed advice, you'll get into trouble.
- 2
Hãy khôn hồn mà cẩn thận trước khi làm việc đó.
Be wise and be careful before doing that.
Ghi chú dùng từ khôn hồn
Khôn hồn là lời khuyên nhấn mạnh sự tỉnh táo và cẩn trọng. Các từ liên quan: khôn ngoan (wise), cẩn thận (careful), tỉnh táo (alert).
Video minh hoạ khôn hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khôn hồn
Câu hỏi thường gặp về "khôn hồn"
Khôn hồn tiếng Anh là gì?
Khôn hồn tiếng Anh là "be wise" (cụm từ), nghĩa là: Hãy tỉnh táo, đừng làm điều ngu ngốc, biết điều.
"be wise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be wise" nghĩa tiếng Việt là "khôn hồn". Khôn hồn là lời khuyên nhấn mạnh sự tỉnh táo và cẩn trọng.
Phát âm "be wise" như thế nào?
"be wise" có phiên âm IPA /biː waɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be wise"?
If you don't heed advice, you'll get into trouble. — Nếu bạn không nghe lời khuyên, bạn sẽ gặp rắc rối.