Tiếng Việt
Khôn ngoan tiếng Anh là gì?
khôn ngoan tiếng Anh là wise /waɪz/. Thông thái, có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wise
Ví dụ câu với khôn ngoan / wise
- 1
Anh ấy là người rất khôn ngoan trong việc quản lý tài chính.
He is very wise in managing finances.
- 2
Lời khuyên của bà ấy luôn rất khôn ngoan và đáng tin cậy.
Her advice is always very wise and trustworthy.
Ghi chú dùng từ khôn ngoan
Từ 'khôn ngoan' mô tả người có trí tuệ và khả năng suy nghĩ sáng suốt. Các từ liên quan: 'sáng suốt' (sensible), 'trí tuệ' (intelligence), 'thông thái' (sagacious).
Video minh hoạ khôn ngoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khôn ngoan
Câu hỏi thường gặp về "khôn ngoan"
Khôn ngoan tiếng Anh là gì?
Khôn ngoan tiếng Anh là "wise" (tính từ), nghĩa là: Thông thái, có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.
"wise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wise" nghĩa tiếng Việt là "khôn ngoan". Từ 'khôn ngoan' mô tả người có trí tuệ và khả năng suy nghĩ sáng suốt.
Phát âm "wise" như thế nào?
"wise" có phiên âm IPA /waɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wise"?
He is very wise in managing finances. — Anh ấy là người rất khôn ngoan trong việc quản lý tài chính.