Tiếng Việt
Không bao giờ bỏ cuộc tiếng Anh là gì?
không bao giờ bỏ cuộc tiếng Anh là never give up /ˈnɛvər ɡɪv ʌp/. Không bao giờ từ bỏ hoặc nản lòng dù gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
never give up
Ví dụ câu với không bao giờ bỏ cuộc / never give up
- 1
Bạn phải luôn cố gắng, không bao giờ bỏ cuộc.
You must always try, never give up.
- 2
Dù thử thách lớn thế nào, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
No matter how tough the challenge, she never gives up.
Ghi chú dùng từ không bao giờ bỏ cuộc
Cụm từ này thể hiện ý chí kiên trì. Các từ liên quan: perseverance (kiên trì), determination (quyết tâm), resilience (khả năng phục hồi).
Video minh hoạ không bao giờ bỏ cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bao giờ bỏ cuộc
Câu hỏi thường gặp về "không bao giờ bỏ cuộc"
Không bao giờ bỏ cuộc tiếng Anh là gì?
Không bao giờ bỏ cuộc tiếng Anh là "never give up" (cụm từ, động từ), nghĩa là: Không bao giờ từ bỏ hoặc nản lòng dù gặp khó khăn.
"never give up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"never give up" nghĩa tiếng Việt là "không bao giờ bỏ cuộc". Cụm từ này thể hiện ý chí kiên trì.
Phát âm "never give up" như thế nào?
"never give up" có phiên âm IPA /ˈnɛvər ɡɪv ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "never give up"?
You must always try, never give up. — Bạn phải luôn cố gắng, không bao giờ bỏ cuộc.