Tiếng Việt
Không bao giờ gặp lại tiếng Anh là gì?
không bao giờ gặp lại tiếng Anh là never meet again /ˈnɛvər mit əˈɡeɪn/. Cụm từ chỉ việc không còn gặp lại ai đó trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
never meet again
Ví dụ câu với không bao giờ gặp lại / never meet again
- 1
We said goodbye at the airport, knowing we would never meet again.
Chúng tôi chia tay tại sân bay, biết rằng chúng tôi sẽ không bao giờ gặp lại nhau.
- 2
After the breakup, they promised they would never meet again.
Sau cuộc chia tay, họ hứa sẽ không bao giờ gặp lại nhau.
Ghi chú dùng từ không bao giờ gặp lại
Cụm từ này diễn tả việc không còn cơ hội gặp lại ai đó nữa. Các từ liên quan: farewell (lời tạm biệt), goodbye (tạm biệt), parting (chia ly).
Video minh hoạ không bao giờ gặp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bao giờ gặp lại
Câu hỏi thường gặp về "không bao giờ gặp lại"
Không bao giờ gặp lại tiếng Anh là gì?
Không bao giờ gặp lại tiếng Anh là "never meet again" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ việc không còn gặp lại ai đó trong tương lai.
"never meet again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"never meet again" nghĩa tiếng Việt là "không bao giờ gặp lại". Cụm từ này diễn tả việc không còn cơ hội gặp lại ai đó nữa.
Phát âm "never meet again" như thế nào?
"never meet again" có phiên âm IPA /ˈnɛvər mit əˈɡeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "never meet again"?
Chúng tôi chia tay tại sân bay, biết rằng chúng tôi sẽ không bao giờ gặp lại nhau. — We said goodbye at the airport, knowing we would never meet again.