The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không nỡ tiếng Anh là gì?

không nỡ tiếng Anh là not have the heart to do something /nɑt hæv ðə hɑrt tu du ˈsʌmθɪŋ/. Không đủ can đảm hoặc lòng dũng cảm để làm điều gì đó.

Hình minh hoạ "không nỡ" tiếng Anh là "not have the heart to do something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not have the heart to do something

Động từ
/nɑt hæv ðə hɑrt tu du ˈsʌmθɪŋ/

Ví dụ câu với không nỡ / not have the heart to do something

  1. 1

    Tôi không nỡ nói lời chia tay với cô ấy.

    I didn't have the heart to tell her the truth.

  2. 2

    Anh ấy không nỡ bỏ rơi bạn bè trong lúc khó khăn.

    He didn't have the heart to abandon his friends in trouble.

Ghi chú dùng từ không nỡ

Diễn tả cảm giác không đủ can đảm hoặc lòng trắc ẩn để thực hiện hành động nào đó. Các từ liên quan: 'compassion' (lòng trắc ẩn), 'courage' (dũng cảm), 'empathy' (sự cảm thông).

Video minh hoạ không nỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không nỡ

Câu hỏi thường gặp về "không nỡ"

Không nỡ tiếng Anh là gì?

Không nỡ tiếng Anh là "not have the heart to do something" (động từ), nghĩa là: Không đủ can đảm hoặc lòng dũng cảm để làm điều gì đó.

"not have the heart to do something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not have the heart to do something" nghĩa tiếng Việt là "không nỡ". Diễn tả cảm giác không đủ can đảm hoặc lòng trắc ẩn để thực hiện hành động nào đó.

Phát âm "not have the heart to do something" như thế nào?

"not have the heart to do something" có phiên âm IPA /nɑt hæv ðə hɑrt tu du ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not have the heart to do something"?

I didn't have the heart to tell her the truth. — Tôi không nỡ nói lời chia tay với cô ấy.