Tiếng Việt
Không lẽ tiếng Anh là gì?
không lẽ tiếng Anh là could it be /kʊd ɪt bi/. Diễn đạt sự nghi ngờ hoặc thắc mắc về khả năng điều gì đó xảy ra hoặc đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
could it be
Ví dụ câu với không lẽ / could it be
- 1
Không lẽ anh ấy đã quên mất cuộc họp?
Could it be that he forgot about the meeting?
- 2
Không lẽ cô ấy không biết tin này sao?
Could it be that she doesn't know this news?
Ghi chú dùng từ không lẽ
Thể hiện sự nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về khả năng xảy ra của một việc. Các từ liên quan: 'perhaps' (có thể), 'maybe' (có lẽ), 'probably' (có lẽ đúng hơn).
Video minh hoạ không lẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không lẽ
Câu hỏi thường gặp về "không lẽ"
Không lẽ tiếng Anh là gì?
Không lẽ tiếng Anh là "could it be" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt sự nghi ngờ hoặc thắc mắc về khả năng điều gì đó xảy ra hoặc đúng.
"could it be" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"could it be" nghĩa tiếng Việt là "không lẽ". Thể hiện sự nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về khả năng xảy ra của một việc.
Phát âm "could it be" như thế nào?
"could it be" có phiên âm IPA /kʊd ɪt bi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "could it be"?
Could it be that he forgot about the meeting? — Không lẽ anh ấy đã quên mất cuộc họp?