Tiếng Việt
Không có giá trị pháp lý tiếng Anh là gì?
không có giá trị pháp lý tiếng Anh là legally invalid /ˈliːgəli ˌɪnˈvælɪd/. Không có hiệu lực pháp lý, không thể thi hành theo luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legally invalid
Ví dụ câu với không có giá trị pháp lý / legally invalid
- 1
Hợp đồng này đã bị tuyên bố không có giá trị pháp lý.
This contract has been declared legally invalid.
- 2
Các tài liệu này không có giá trị pháp lý trong vụ án.
These documents are legally invalid in the case.
Ghi chú dùng từ không có giá trị pháp lý
Thuật ngữ này mô tả các tình huống hoặc tài liệu không phù hợp hoặc không được công nhận theo luật pháp. Các từ liên quan gồm có 'invalid' (không hợp lệ), 'void' (vô hiệu), 'unenforceable' (không thể thi hành).
Video minh hoạ không có giá trị pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có giá trị pháp lý
Câu hỏi thường gặp về "không có giá trị pháp lý"
Không có giá trị pháp lý tiếng Anh là gì?
Không có giá trị pháp lý tiếng Anh là "legally invalid" (tính từ), nghĩa là: Không có hiệu lực pháp lý, không thể thi hành theo luật pháp.
"legally invalid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legally invalid" nghĩa tiếng Việt là "không có giá trị pháp lý". Thuật ngữ này mô tả các tình huống hoặc tài liệu không phù hợp hoặc không được công nhận theo luật pháp.
Phát âm "legally invalid" như thế nào?
"legally invalid" có phiên âm IPA /ˈliːgəli ˌɪnˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legally invalid"?
This contract has been declared legally invalid. — Hợp đồng này đã bị tuyên bố không có giá trị pháp lý.