Tiếng Việt
Có giá trị pháp lý tiếng Anh là gì?
có giá trị pháp lý tiếng Anh là Legally valid /ˈliːɡəli ˈvælɪd/. Có hiệu lực pháp lý, phù hợp với luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legally valid
Ví dụ câu với có giá trị pháp lý / Legally valid
- 1
The contract is legally valid and enforceable in court.
Hợp đồng này có giá trị pháp lý và có thể thi hành tại tòa án.
- 2
A legally valid will must meet certain formal requirements.
Di chúc có giá trị pháp lý phải đáp ứng các yêu cầu hình thức nhất định.
Ghi chú dùng từ có giá trị pháp lý
Thuật ngữ này chỉ những văn bản hoặc hành động có hiệu lực theo pháp luật. Các từ liên quan: 'law' (pháp luật), 'regulation' (quy định), 'enforceable' (có thể thi hành), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ có giá trị pháp lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có giá trị pháp lý
Câu hỏi thường gặp về "có giá trị pháp lý"
Có giá trị pháp lý tiếng Anh là gì?
Có giá trị pháp lý tiếng Anh là "Legally valid" (tính từ), nghĩa là: Có hiệu lực pháp lý, phù hợp với luật pháp.
"Legally valid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legally valid" nghĩa tiếng Việt là "có giá trị pháp lý". Thuật ngữ này chỉ những văn bản hoặc hành động có hiệu lực theo pháp luật.
Phát âm "Legally valid" như thế nào?
"Legally valid" có phiên âm IPA /ˈliːɡəli ˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legally valid"?
Hợp đồng này có giá trị pháp lý và có thể thi hành tại tòa án. — The contract is legally valid and enforceable in court.