Tiếng Việt
Có giá trị tiếng Anh là gì?
có giá trị tiếng Anh là Valuable /ˈvæljʊəbl/. Có giá trị cao, đáng giá hoặc quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Valuable
Ví dụ câu với có giá trị / Valuable
- 1
Đây là một món đồ có giá trị lớn về mặt lịch sử.
This is a valuable historical artifact.
- 2
Anh ấy có một ý tưởng rất có giá trị cho dự án.
He has a very valuable idea for the project.
Ghi chú dùng từ có giá trị
Từ này mô tả thứ gì đó có giá trị hoặc đáng giá. Các từ liên quan: 'precious' (quý giá), 'invaluable' (vô giá), 'costly' (đắt đỏ).
Video minh hoạ có giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có giá trị
Câu hỏi thường gặp về "có giá trị"
Có giá trị tiếng Anh là gì?
Có giá trị tiếng Anh là "Valuable" (tính từ), nghĩa là: Có giá trị cao, đáng giá hoặc quan trọng.
"Valuable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Valuable" nghĩa tiếng Việt là "có giá trị". Từ này mô tả thứ gì đó có giá trị hoặc đáng giá.
Phát âm "Valuable" như thế nào?
"Valuable" có phiên âm IPA /ˈvæljʊəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Valuable"?
This is a valuable historical artifact. — Đây là một món đồ có giá trị lớn về mặt lịch sử.