The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có hệ thống tiếng Anh là gì?

không có hệ thống tiếng Anh là unsystematic /ˌʌnsɪstəˈmætɪk/. Không có hệ thống, không theo trật tự hoặc quy trình rõ ràng.

Hình minh hoạ "không có hệ thống" tiếng Anh là "unsystematic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unsystematic

Tính từ
/ˌʌnsɪstəˈmætɪk/

Ví dụ câu với không có hệ thống / unsystematic

  1. 1

    Dự án này rất không có hệ thống, khiến mọi người khó theo dõi tiến trình.

    This project is very unsystematic, making it hard for people to track progress.

  2. 2

    Phương pháp học của anh ấy rất không có hệ thống, gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.

    His learning method is very unsystematic, which makes it difficult to grasp the knowledge.

Ghi chú dùng từ không có hệ thống

Từ này mô tả sự thiếu tổ chức hoặc trật tự, liên quan đến các thuật ngữ như 'organized' (có tổ chức), 'structured' (có cấu trúc), 'chaotic' (hỗn loạn).

Video minh hoạ không có hệ thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có hệ thống

Câu hỏi thường gặp về "không có hệ thống"

Không có hệ thống tiếng Anh là gì?

Không có hệ thống tiếng Anh là "unsystematic" (tính từ), nghĩa là: Không có hệ thống, không theo trật tự hoặc quy trình rõ ràng.

"unsystematic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unsystematic" nghĩa tiếng Việt là "không có hệ thống". Từ này mô tả sự thiếu tổ chức hoặc trật tự, liên quan đến các thuật ngữ như 'organized' (có tổ chức), 'structured' (có cấu trúc), 'chaotic' (hỗn loạn).

Phát âm "unsystematic" như thế nào?

"unsystematic" có phiên âm IPA /ˌʌnsɪstəˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unsystematic"?

This project is very unsystematic, making it hard for people to track progress. — Dự án này rất không có hệ thống, khiến mọi người khó theo dõi tiến trình.