The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có quyền tiếng Anh là gì?

không có quyền tiếng Anh là powerless /ˈpaʊərləs/. Thiếu khả năng hoặc quyền để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó.

Hình minh hoạ "không có quyền" tiếng Anh là "powerless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

powerless

Tính từ
/ˈpaʊərləs/

Ví dụ câu với không có quyền / powerless

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy không có quyền trong cuộc họp đó.

    He felt powerless during the meeting.

  2. 2

    Cô ấy đã cố gắng giúp đỡ nhưng vẫn cảm thấy không có quyền.

    She tried to help but still felt powerless.

Ghi chú dùng từ không có quyền

Từ này mô tả cảm giác không có khả năng hoặc quyền kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'weak' (ốm yếu), 'helpless' (bất lực), 'impotent' (bất lực, không có khả năng).

Video minh hoạ không có quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có quyền

Câu hỏi thường gặp về "không có quyền"

Không có quyền tiếng Anh là gì?

Không có quyền tiếng Anh là "powerless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu khả năng hoặc quyền để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó.

"powerless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"powerless" nghĩa tiếng Việt là "không có quyền". Từ này mô tả cảm giác không có khả năng hoặc quyền kiểm soát.

Phát âm "powerless" như thế nào?

"powerless" có phiên âm IPA /ˈpaʊərləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "powerless"?

He felt powerless during the meeting. — Anh ấy cảm thấy không có quyền trong cuộc họp đó.