Tiếng Việt
Không có vũ khí tiếng Anh là gì?
không có vũ khí tiếng Anh là unarmed /əˈnɑrmd/. Không mang vũ khí, không có vũ khí trong người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unarmed
Ví dụ câu với không có vũ khí / unarmed
- 1
Anh ấy đã chiến đấu không vũ khí để bảo vệ người khác.
He fought unarmed to protect others.
- 2
Cô ấy đi qua khu vực nguy hiểm mà không mang vũ khí.
She walked through the dangerous area unarmed.
Ghi chú dùng từ không có vũ khí
Từ này mô tả trạng thái không có vũ khí. Các từ liên quan gồm 'defenseless' (không có khả năng phòng thủ), 'weapon' (vũ khí), 'armed' (có vũ khí).
Video minh hoạ không có vũ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có vũ khí
Câu hỏi thường gặp về "không có vũ khí"
Không có vũ khí tiếng Anh là gì?
Không có vũ khí tiếng Anh là "unarmed" (tính từ), nghĩa là: Không mang vũ khí, không có vũ khí trong người.
"unarmed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unarmed" nghĩa tiếng Việt là "không có vũ khí". Từ này mô tả trạng thái không có vũ khí.
Phát âm "unarmed" như thế nào?
"unarmed" có phiên âm IPA /əˈnɑrmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unarmed"?
He fought unarmed to protect others. — Anh ấy đã chiến đấu không vũ khí để bảo vệ người khác.