Tiếng Việt
Không đạt tiếng Anh là gì?
không đạt tiếng Anh là unmet /ˌʌnˈmɛt/. Chưa được thỏa mãn hoặc chưa đạt yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmet
Ví dụ câu với không đạt / unmet
- 1
Nhu cầu của khách hàng vẫn còn chưa đạt.
The customers' needs are still unmet.
- 2
Các mục tiêu chưa đạt được trong dự án này.
The goals have not been met in this project.
Ghi chú dùng từ không đạt
Từ 'unmet' dùng để chỉ điều gì đó chưa được thỏa mãn hoặc chưa đạt yêu cầu. Các từ liên quan: 'unsatisfied' (chưa hài lòng), 'unfulfilled' (chưa hoàn thành), 'incomplete' (chưa hoàn chỉnh).
Video minh hoạ không đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không đạt
- không đạt yêu cầunot meet requirement
- không đạt chất lượnginadequate
- không đạt tới cái gìfall short
- không đạt được tiêu chuẩnfail to meet standards
- đạtAchieve
- khôngno
- sản phẩm không đạt chất lượngSubstandard product
- Không bổNon-nutritious
- không bộNon-ministerial
- không códoesn’t have
- không đủinsufficient
- không gỉrustproof
Câu hỏi thường gặp về "không đạt"
Không đạt tiếng Anh là gì?
Không đạt tiếng Anh là "unmet" (tính từ), nghĩa là: Chưa được thỏa mãn hoặc chưa đạt yêu cầu.
"unmet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmet" nghĩa tiếng Việt là "không đạt". Từ 'unmet' dùng để chỉ điều gì đó chưa được thỏa mãn hoặc chưa đạt yêu cầu.
Phát âm "unmet" như thế nào?
"unmet" có phiên âm IPA /ˌʌnˈmɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmet"?
The customers' needs are still unmet. — Nhu cầu của khách hàng vẫn còn chưa đạt.