Tiếng Việt
Không đạt tới cái gì tiếng Anh là gì?
không đạt tới cái gì tiếng Anh là fall short /fɔːl ʃɔːrt/. Không đạt tới mức độ hoặc tiêu chuẩn mong muốn hoặc cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall short
Ví dụ câu với không đạt tới cái gì / fall short
- 1
Anh ấy đã rút lui vì không đạt tới mục tiêu đề ra.
He withdrew because he fell short of the target.
- 2
Cô ấy cố gắng hết sức nhưng vẫn không đạt tới kỳ vọng của sếp.
She tried her best but still fell short of her boss's expectations.
Ghi chú dùng từ không đạt tới cái gì
'Fall short' là một động từ diễn tả việc không đạt tới một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nào đó. Các từ liên quan gồm 'fail' (thất bại), 'miss' (bỏ lỡ), và 'inadequate' (không đủ).
Video minh hoạ không đạt tới cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đạt tới cái gì
Câu hỏi thường gặp về "không đạt tới cái gì"
Không đạt tới cái gì tiếng Anh là gì?
Không đạt tới cái gì tiếng Anh là "fall short" (động từ), nghĩa là: Không đạt tới mức độ hoặc tiêu chuẩn mong muốn hoặc cần thiết.
"fall short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall short" nghĩa tiếng Việt là "không đạt tới cái gì". 'Fall short' là một động từ diễn tả việc không đạt tới một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nào đó.
Phát âm "fall short" như thế nào?
"fall short" có phiên âm IPA /fɔːl ʃɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall short"?
He withdrew because he fell short of the target. — Anh ấy đã rút lui vì không đạt tới mục tiêu đề ra.