Tiếng Việt
Không đạt chất lượng tiếng Anh là gì?
không đạt chất lượng tiếng Anh là inadequate /ɪnˈædɪkwət/. Không đủ tiêu chuẩn hoặc chất lượng cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inadequate
Ví dụ câu với không đạt chất lượng / inadequate
- 1
Chất lượng của sản phẩm này là không đạt tiêu chuẩn.
The quality of this product is inadequate.
- 2
Học sinh này cần thêm thời gian để cải thiện kỹ năng của mình.
This student needs more time to improve their skills.
Ghi chú dùng từ không đạt chất lượng
Từ này mô tả điều gì đó không đủ tiêu chuẩn hoặc chất lượng. Các từ liên quan gồm 'insufficient' (không đủ), 'deficient' (thiếu hụt), 'substandard' (dưới tiêu chuẩn).
Video minh hoạ không đạt chất lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đạt chất lượng
Câu hỏi thường gặp về "không đạt chất lượng"
Không đạt chất lượng tiếng Anh là gì?
Không đạt chất lượng tiếng Anh là "inadequate" (tính từ), nghĩa là: Không đủ tiêu chuẩn hoặc chất lượng cần thiết.
"inadequate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inadequate" nghĩa tiếng Việt là "không đạt chất lượng". Từ này mô tả điều gì đó không đủ tiêu chuẩn hoặc chất lượng.
Phát âm "inadequate" như thế nào?
"inadequate" có phiên âm IPA /ɪnˈædɪkwət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inadequate"?
The quality of this product is inadequate. — Chất lượng của sản phẩm này là không đạt tiêu chuẩn.