Tiếng Việt
Không đủ năng lực tiếng Anh là gì?
không đủ năng lực tiếng Anh là incompetent /ɪnˈkɑmpətənt/. Thiếu khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incompetent
Ví dụ câu với không đủ năng lực / incompetent
- 1
Anh ấy rất không đủ năng lực để quản lý dự án này.
He is completely incompetent to manage this project.
- 2
Cô ấy bị coi là không đủ năng lực trong vai trò của mình.
She is considered incompetent in her role.
Ghi chú dùng từ không đủ năng lực
Từ này mô tả người hoặc thứ gì đó thiếu khả năng hoặc kỹ năng. Các từ liên quan: capable (có khả năng), skilled (có kỹ năng), unqualified (không đủ trình độ).
Video minh hoạ không đủ năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đủ năng lực
Câu hỏi thường gặp về "không đủ năng lực"
Không đủ năng lực tiếng Anh là gì?
Không đủ năng lực tiếng Anh là "incompetent" (tính từ), nghĩa là: Thiếu khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.
"incompetent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incompetent" nghĩa tiếng Việt là "không đủ năng lực". Từ này mô tả người hoặc thứ gì đó thiếu khả năng hoặc kỹ năng.
Phát âm "incompetent" như thế nào?
"incompetent" có phiên âm IPA /ɪnˈkɑmpətənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incompetent"?
He is completely incompetent to manage this project. — Anh ấy rất không đủ năng lực để quản lý dự án này.