Tiếng Việt
Không đủ khả năng tiếng Anh là gì?
không đủ khả năng tiếng Anh là incapable /ɪnˈkeɪpəbl/. Không có khả năng hoặc năng lực để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incapable
Ví dụ câu với không đủ khả năng / incapable
- 1
Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành dự án một mình.
He is incapable of completing the project alone.
- 2
Cô ấy cảm thấy không đủ khả năng để đối mặt với thử thách đó.
She feels incapable of facing that challenge.
Ghi chú dùng từ không đủ khả năng
Từ này mô tả trạng thái thiếu khả năng hoặc năng lực. Các từ liên quan gồm 'incompetent' (thiếu năng lực), 'powerless' (bất lực), 'inept' (kém cỏi).
Video minh hoạ không đủ khả năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đủ khả năng
Câu hỏi thường gặp về "không đủ khả năng"
Không đủ khả năng tiếng Anh là gì?
Không đủ khả năng tiếng Anh là "incapable" (tính từ), nghĩa là: Không có khả năng hoặc năng lực để làm gì đó.
"incapable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incapable" nghĩa tiếng Việt là "không đủ khả năng". Từ này mô tả trạng thái thiếu khả năng hoặc năng lực.
Phát âm "incapable" như thế nào?
"incapable" có phiên âm IPA /ɪnˈkeɪpəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incapable"?
He is incapable of completing the project alone. — Anh ấy không đủ khả năng để hoàn thành dự án một mình.