Tiếng Việt
Không đủ tư cách tiếng Anh là gì?
không đủ tư cách tiếng Anh là ineligible /ɪˈnɛlɪʤəbəl/. Không đủ điều kiện hoặc tư cách pháp lý để tham gia hoặc nhận một quyền lợi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ineligible
Ví dụ câu với không đủ tư cách / ineligible
- 1
Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì không đủ tư cách.
He was disqualified from the competition for being ineligible.
- 2
Ứng viên này không đủ tư cách để nộp đơn xin việc.
This candidate is ineligible to apply for the job.
Ghi chú dùng từ không đủ tư cách
Từ này dùng để chỉ người hoặc vật không đủ điều kiện pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tham gia hoặc nhận quyền. Các từ liên quan: 'disqualified' (bị loại), 'inapplicable' (không thích hợp), 'excluded' (bị loại trừ).
Video minh hoạ không đủ tư cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đủ tư cách
Câu hỏi thường gặp về "không đủ tư cách"
Không đủ tư cách tiếng Anh là gì?
Không đủ tư cách tiếng Anh là "ineligible" (tính từ), nghĩa là: Không đủ điều kiện hoặc tư cách pháp lý để tham gia hoặc nhận một quyền lợi nào đó.
"ineligible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ineligible" nghĩa tiếng Việt là "không đủ tư cách". Từ này dùng để chỉ người hoặc vật không đủ điều kiện pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tham gia hoặc nhận quyền.
Phát âm "ineligible" như thế nào?
"ineligible" có phiên âm IPA /ɪˈnɛlɪʤəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ineligible"?
He was disqualified from the competition for being ineligible. — Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì không đủ tư cách.