The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không dựa trên thực nghiệm tiếng Anh là gì?

không dựa trên thực nghiệm tiếng Anh là non-empirical /nɒn-ɪmˈpɪrɪkl/. Không dựa trên thực nghiệm hoặc dữ liệu thực tế.

Hình minh hoạ "không dựa trên thực nghiệm" tiếng Anh là "non-empirical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-empirical

Tính từ
/nɒn-ɪmˈpɪrɪkl/

Ví dụ câu với không dựa trên thực nghiệm / non-empirical

  1. 1

    Các lý thuyết phi thực nghiệm thường dựa trên lý luận hơn là quan sát.

    Non-empirical theories often rely more on reasoning than observation.

  2. 2

    Triết học thường mang tính phi thực nghiệm hơn so với khoa học tự nhiên.

    Philosophy is often more non-empirical compared to natural sciences.

Ghi chú dùng từ không dựa trên thực nghiệm

Từ này mô tả các quan điểm hoặc lý thuyết không dựa trên dữ liệu thực tế. Các từ liên quan gồm: 'theoretical' (lí thuyết), 'speculative' (mơ hồ), 'abstract' (trừu tượng).

Video minh hoạ không dựa trên thực nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không dựa trên thực nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "không dựa trên thực nghiệm"

Không dựa trên thực nghiệm tiếng Anh là gì?

Không dựa trên thực nghiệm tiếng Anh là "non-empirical" (tính từ), nghĩa là: Không dựa trên thực nghiệm hoặc dữ liệu thực tế.

"non-empirical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-empirical" nghĩa tiếng Việt là "không dựa trên thực nghiệm". Từ này mô tả các quan điểm hoặc lý thuyết không dựa trên dữ liệu thực tế.

Phát âm "non-empirical" như thế nào?

"non-empirical" có phiên âm IPA /nɒn-ɪmˈpɪrɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-empirical"?

Non-empirical theories often rely more on reasoning than observation. — Các lý thuyết phi thực nghiệm thường dựa trên lý luận hơn là quan sát.