Tiếng Việt
Không hoàn toàn tiếng Anh là gì?
không hoàn toàn tiếng Anh là not entirely /nɑt ɪnˈtaɪərli/. Không hoàn toàn có nghĩa là không hoàn toàn đúng hoặc đầy đủ, chỉ một phần nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not entirely
Ví dụ câu với không hoàn toàn / not entirely
- 1
Anh ấy đồng ý, nhưng không hoàn toàn với kế hoạch đó.
He agrees, but not entirely with the plan.
- 2
Bức tranh này đẹp, nhưng không hoàn toàn chính xác về màu sắc.
This painting is beautiful, but not entirely accurate in color.
Ghi chú dùng từ không hoàn toàn
Thường dùng để diễn đạt sự không hoàn toàn hoặc chưa đầy đủ. Các từ liên quan: 'partial' (bán phần), 'somewhat' (hơi hơi), 'almost' (hầu như).
Video minh hoạ không hoàn toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp về "không hoàn toàn"
Không hoàn toàn tiếng Anh là gì?
Không hoàn toàn tiếng Anh là "not entirely" (cụm từ), nghĩa là: Không hoàn toàn có nghĩa là không hoàn toàn đúng hoặc đầy đủ, chỉ một phần nào đó.
"not entirely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not entirely" nghĩa tiếng Việt là "không hoàn toàn". Thường dùng để diễn đạt sự không hoàn toàn hoặc chưa đầy đủ.
Phát âm "not entirely" như thế nào?
"not entirely" có phiên âm IPA /nɑt ɪnˈtaɪərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not entirely"?
He agrees, but not entirely with the plan. — Anh ấy đồng ý, nhưng không hoàn toàn với kế hoạch đó.