The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không hẳn như vậy tiếng Anh là gì?

không hẳn như vậy tiếng Anh là not entirely true /nɑt ɪnˈtaɪərli tru/. Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác.

Hình minh hoạ "không hẳn như vậy" tiếng Anh là "not entirely true"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not entirely true

Cụm từ
/nɑt ɪnˈtaɪərli tru/

Ví dụ câu với không hẳn như vậy / not entirely true

  1. 1

    Anh ấy nói vậy, nhưng không hẳn như vậy.

    He said that, but it's not entirely true.

  2. 2

    Thông tin đó không hẳn như vậy, có thể có sự hiểu lầm.

    That information is not entirely true, there might be a misunderstanding.

Ghi chú dùng từ không hẳn như vậy

Diễn đạt sự không hoàn toàn chính xác hoặc đúng đắn. Các từ liên quan: 'partly true' (cũng đúng một phần), 'misleading' (gây hiểu lầm), 'inaccurate' (không chính xác).

Video minh hoạ không hẳn như vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không hẳn như vậy

Câu hỏi thường gặp về "không hẳn như vậy"

Không hẳn như vậy tiếng Anh là gì?

Không hẳn như vậy tiếng Anh là "not entirely true" (cụm từ), nghĩa là: Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác.

"not entirely true" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not entirely true" nghĩa tiếng Việt là "không hẳn như vậy". Diễn đạt sự không hoàn toàn chính xác hoặc đúng đắn.

Phát âm "not entirely true" như thế nào?

"not entirely true" có phiên âm IPA /nɑt ɪnˈtaɪərli tru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not entirely true"?

He said that, but it's not entirely true. — Anh ấy nói vậy, nhưng không hẳn như vậy.