Tiếng Việt
Không hợp lệ tiếng Anh là gì?
không hợp lệ tiếng Anh là Invalid /ˈɪnvəlɪd/. Không đúng quy định hoặc không hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Invalid
Ví dụ câu với không hợp lệ / Invalid
- 1
Thông báo này là không hợp lệ vì thiếu chữ ký.
This notification is invalid because it lacks a signature.
- 2
Thông tin trong hồ sơ của bạn là không hợp lệ.
The information in your profile is invalid.
Ghi chú dùng từ không hợp lệ
Từ 'Invalid' thường dùng để chỉ thứ không hợp lệ hoặc không hợp pháp, như 'invalid password' (mật khẩu không hợp lệ) hoặc 'invalid document' (tài liệu không hợp lệ). Các từ liên quan gồm 'void' (hết hiệu lực), 'null' (không hợp lệ, không có giá trị).
Video minh hoạ không hợp lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hợp lệ
Câu hỏi thường gặp về "không hợp lệ"
Không hợp lệ tiếng Anh là gì?
Không hợp lệ tiếng Anh là "Invalid" (tính từ), nghĩa là: Không đúng quy định hoặc không hợp pháp.
"Invalid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Invalid" nghĩa tiếng Việt là "không hợp lệ". Từ 'Invalid' thường dùng để chỉ thứ không hợp lệ hoặc không hợp pháp, như 'invalid password' (mật khẩu không hợp lệ) hoặc 'invalid document' (tài liệu không hợp lệ).
Phát âm "Invalid" như thế nào?
"Invalid" có phiên âm IPA /ˈɪnvəlɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Invalid"?
This notification is invalid because it lacks a signature. — Thông báo này là không hợp lệ vì thiếu chữ ký.