Tiếng Việt
Mất hiệu lực tiếng Anh là gì?
mất hiệu lực tiếng Anh là invalid /ˌɪnˈvælɪd/. Không còn hiệu lực hoặc hợp lệ, thường dùng để chỉ các hợp đồng, giấy tờ hoặc quy định không còn giá trị pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
invalid
Ví dụ câu với mất hiệu lực / invalid
- 1
Hợp đồng này đã mất hiệu lực sau khi hết hạn.
This contract became invalid after the expiration date.
- 2
Giấy phép lái xe của anh ấy đã mất hiệu lực do vi phạm luật.
His driver's license was invalid due to a violation of the law.
Ghi chú dùng từ mất hiệu lực
Từ 'invalid' dùng để chỉ thứ gì đó không còn hợp lệ hoặc có hiệu lực. Các từ liên quan gồm 'void' (hết hiệu lực), 'null and void' (hoàn toàn vô hiệu), 'cancelled' (bị hủy bỏ).
Video minh hoạ mất hiệu lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất hiệu lực
Câu hỏi thường gặp về "mất hiệu lực"
Mất hiệu lực tiếng Anh là gì?
Mất hiệu lực tiếng Anh là "invalid" (tính từ), nghĩa là: Không còn hiệu lực hoặc hợp lệ, thường dùng để chỉ các hợp đồng, giấy tờ hoặc quy định không còn giá trị pháp lý.
"invalid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"invalid" nghĩa tiếng Việt là "mất hiệu lực". Từ 'invalid' dùng để chỉ thứ gì đó không còn hợp lệ hoặc có hiệu lực.
Phát âm "invalid" như thế nào?
"invalid" có phiên âm IPA /ˌɪnˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "invalid"?
This contract became invalid after the expiration date. — Hợp đồng này đã mất hiệu lực sau khi hết hạn.