The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí không hợp lệ tiếng Anh là gì?

chi phí không hợp lệ tiếng Anh là Invalid expenses /ˈɪnvəlɪd ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí không hợp lệ đề cập đến các khoản chi không phù hợp hoặc không hợp lệ theo quy định hoặc tiêu chuẩn kế toán.

Hình minh hoạ "chi phí không hợp lệ" tiếng Anh là "Invalid expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invalid expenses

Danh từ
/ˈɪnvəlɪd ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí không hợp lệ / Invalid expenses

  1. 1

    Các khoản chi phí không hợp lệ đã bị loại khỏi báo cáo tài chính.

    Invalid expenses were excluded from the financial report.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra lại các khoản chi phí không hợp lệ trước khi gửi báo cáo.

    You need to review the invalid expenses before submitting the report.

Ghi chú dùng từ chi phí không hợp lệ

Thuật ngữ này dùng để chỉ các khoản chi không hợp lệ hoặc không phù hợp theo quy định. Các từ liên quan gồm 'expenses' (chi phí), 'valid' (hợp lệ), 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ chi phí không hợp lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí không hợp lệ

Câu hỏi thường gặp về "chi phí không hợp lệ"

Chi phí không hợp lệ tiếng Anh là gì?

Chi phí không hợp lệ tiếng Anh là "Invalid expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí không hợp lệ đề cập đến các khoản chi không phù hợp hoặc không hợp lệ theo quy định hoặc tiêu chuẩn kế toán.

"Invalid expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invalid expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí không hợp lệ". Thuật ngữ này dùng để chỉ các khoản chi không hợp lệ hoặc không phù hợp theo quy định.

Phát âm "Invalid expenses" như thế nào?

"Invalid expenses" có phiên âm IPA /ˈɪnvəlɪd ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invalid expenses"?

Invalid expenses were excluded from the financial report. — Các khoản chi phí không hợp lệ đã bị loại khỏi báo cáo tài chính.