Tiếng Việt
Không hủy ngang tiếng Anh là gì?
không hủy ngang tiếng Anh là irrevocable /ɪˈrɛvəkəbəl/. Không thể thay đổi hoặc hủy bỏ được, chắc chắn không thể sửa đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irrevocable
Ví dụ câu với không hủy ngang / irrevocable
- 1
Quyết định của tòa án là không hủy ngang.
The court's decision is irrevocable.
- 2
Hợp đồng này mang tính không hủy ngang.
This contract is irrevocable.
Ghi chú dùng từ không hủy ngang
Từ này mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc hủy bỏ. Các từ liên quan gồm 'final', 'permanent', 'immutable' (bất biến).
Video minh hoạ không hủy ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hủy ngang
Câu hỏi thường gặp về "không hủy ngang"
Không hủy ngang tiếng Anh là gì?
Không hủy ngang tiếng Anh là "irrevocable" (tính từ), nghĩa là: Không thể thay đổi hoặc hủy bỏ được, chắc chắn không thể sửa đổi.
"irrevocable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irrevocable" nghĩa tiếng Việt là "không hủy ngang". Từ này mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc hủy bỏ.
Phát âm "irrevocable" như thế nào?
"irrevocable" có phiên âm IPA /ɪˈrɛvəkəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irrevocable"?
The court's decision is irrevocable. — Quyết định của tòa án là không hủy ngang.