Tiếng Việt
Thư tín dụng không hủy ngang tiếng Anh là gì?
thư tín dụng không hủy ngang tiếng Anh là Irrevocable credit letter /ˌɪrəˈvɑːkəbl ˈkrɛdɪt ˈlɛtər/. Thư tín dụng không hủy ngang là loại thư tín dụng đã được phát hành và không thể bị hủy bỏ hoặc sửa đổi mà không có sự đồng ý của các bên liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Irrevocable credit letter
Ví dụ câu với thư tín dụng không hủy ngang / Irrevocable credit letter
- 1
Ngân hàng đã phát hành thư tín dụng không hủy ngang để đảm bảo thanh toán cho giao dịch quốc tế.
The bank issued an irrevocable credit letter to guarantee payment for the international transaction.
- 2
Trong hợp đồng thương mại, thư tín dụng không hủy ngang giúp bảo vệ quyền lợi của người bán.
In the commercial contract, an irrevocable credit letter helps protect the seller's rights.
Ghi chú dùng từ thư tín dụng không hủy ngang
Thư tín dụng không hủy ngang là một loại thư tín dụng không thể thay đổi hay hủy bỏ sau khi đã được phát hành, giúp đảm bảo an toàn trong giao dịch quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'letter of credit' (thư tín dụng), 'revocable' (có thể hủy bỏ), 'bank guarantee' (bảo lãnh ngân hàng).
Video minh hoạ thư tín dụng không hủy ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư tín dụng không hủy ngang
Câu hỏi thường gặp về "thư tín dụng không hủy ngang"
Thư tín dụng không hủy ngang tiếng Anh là gì?
Thư tín dụng không hủy ngang tiếng Anh là "Irrevocable credit letter" (danh từ), nghĩa là: Thư tín dụng không hủy ngang là loại thư tín dụng đã được phát hành và không thể bị hủy bỏ hoặc sửa đổi mà không có sự đồng ý của các bên liên quan.
"Irrevocable credit letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Irrevocable credit letter" nghĩa tiếng Việt là "thư tín dụng không hủy ngang". Thư tín dụng không hủy ngang là một loại thư tín dụng không thể thay đổi hay hủy bỏ sau khi đã được phát hành, giúp đảm bảo an toàn trong giao dịch quốc tế.
Phát âm "Irrevocable credit letter" như thế nào?
"Irrevocable credit letter" có phiên âm IPA /ˌɪrəˈvɑːkəbl ˈkrɛdɪt ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Irrevocable credit letter"?
The bank issued an irrevocable credit letter to guarantee payment for the international transaction. — Ngân hàng đã phát hành thư tín dụng không hủy ngang để đảm bảo thanh toán cho giao dịch quốc tế.