The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không kịp trở tay tiếng Anh là gì?

không kịp trở tay tiếng Anh là caught off guard /kɔt ɒf ɡɑrd/. bị bất ngờ, không chuẩn bị trước được tình huống xảy ra đột ngột.

Hình minh hoạ "không kịp trở tay" tiếng Anh là "caught off guard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

caught off guard

Động từ
/kɔt ɒf ɡɑrd/

Ví dụ câu với không kịp trở tay / caught off guard

  1. 1

    Anh ấy bị bất ngờ bởi tin xấu đó.

    He was caught off guard by the bad news.

  2. 2

    Cô ấy không kịp phản ứng khi nghe tin đó.

    She was caught off guard when she heard the news.

Ghi chú dùng từ không kịp trở tay

Khác với 'prepared', 'caught off guard' mô tả trạng thái bị bất ngờ, không chuẩn bị trước. Các từ liên quan: 'surprised' (ngạc nhiên), 'unprepared' (không chuẩn bị), 'unexpected' (không mong đợi).

Video minh hoạ không kịp trở tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không kịp trở tay

Câu hỏi thường gặp về "không kịp trở tay"

Không kịp trở tay tiếng Anh là gì?

Không kịp trở tay tiếng Anh là "caught off guard" (động từ), nghĩa là: bị bất ngờ, không chuẩn bị trước được tình huống xảy ra đột ngột.

"caught off guard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"caught off guard" nghĩa tiếng Việt là "không kịp trở tay". Khác với 'prepared', 'caught off guard' mô tả trạng thái bị bất ngờ, không chuẩn bị trước.

Phát âm "caught off guard" như thế nào?

"caught off guard" có phiên âm IPA /kɔt ɒf ɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "caught off guard"?

He was caught off guard by the bad news. — Anh ấy bị bất ngờ bởi tin xấu đó.