The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không kịp tiếng Anh là gì?

không kịp tiếng Anh là not in time /nɑt ɪn taɪm/. Không đủ thời gian để làm gì đó trước khi điều gì xảy ra hoặc mất cơ hội.

Hình minh hoạ "không kịp" tiếng Anh là "not in time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not in time

Cụm từ
/nɑt ɪn taɪm/

Ví dụ câu với không kịp / not in time

  1. 1

    Anh ấy đến muộn và không kịp bắt kịp xe buýt.

    He arrived late and was not in time to catch the bus.

  2. 2

    Chúng tôi đã không kịp hoàn thành bài tập trước giờ thi.

    We did not finish the homework in time before the exam.

Ghi chú dùng từ không kịp

Thường dùng để diễn tả việc không còn đủ thời gian để thực hiện một hành động nào đó. Các từ liên quan: 'on time' (đúng giờ), 'late' (trễ), 'timely' (kịp thời).

Video minh hoạ không kịp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không kịp

Câu hỏi thường gặp về "không kịp"

Không kịp tiếng Anh là gì?

Không kịp tiếng Anh là "not in time" (cụm từ), nghĩa là: Không đủ thời gian để làm gì đó trước khi điều gì xảy ra hoặc mất cơ hội.

"not in time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not in time" nghĩa tiếng Việt là "không kịp". Thường dùng để diễn tả việc không còn đủ thời gian để thực hiện một hành động nào đó.

Phát âm "not in time" như thế nào?

"not in time" có phiên âm IPA /nɑt ɪn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not in time"?

He arrived late and was not in time to catch the bus. — Anh ấy đến muộn và không kịp bắt kịp xe buýt.