Tiếng Việt
Không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
không kỳ hạn tiếng Anh là non-term /nɒn tɜːm/. Không có thời hạn cố định, không xác định rõ thời điểm kết thúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-term
Ví dụ câu với không kỳ hạn / non-term
- 1
Hợp đồng này là loại không kỳ hạn, có thể gia hạn hoặc chấm dứt bất cứ lúc nào.
This is a non-term contract that can be renewed or terminated at any time.
- 2
Các khoản vay không kỳ hạn thường có lãi suất linh hoạt hơn.
Non-term loans usually have more flexible interest rates.
Ghi chú dùng từ không kỳ hạn
Từ 'không kỳ hạn' dùng để mô tả các hợp đồng hoặc khoản vay không có thời hạn cố định. Các từ liên quan: 'kỳ hạn' (term), 'hợp đồng' (contract), 'vay' (loan).
Video minh hoạ không kỳ hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không kỳ hạn
Câu hỏi thường gặp về "không kỳ hạn"
Không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Không kỳ hạn tiếng Anh là "non-term" (tính từ), nghĩa là: Không có thời hạn cố định, không xác định rõ thời điểm kết thúc.
"non-term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-term" nghĩa tiếng Việt là "không kỳ hạn". Từ 'không kỳ hạn' dùng để mô tả các hợp đồng hoặc khoản vay không có thời hạn cố định.
Phát âm "non-term" như thế nào?
"non-term" có phiên âm IPA /nɒn tɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-term"?
This is a non-term contract that can be renewed or terminated at any time. — Hợp đồng này là loại không kỳ hạn, có thể gia hạn hoặc chấm dứt bất cứ lúc nào.