Tiếng Việt
Lãi suất không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
lãi suất không kỳ hạn tiếng Anh là Non-Term Interest Rate /nɒn tɜːm ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất không kỳ hạn là lãi suất áp dụng cho các khoản vay hoặc tiền gửi không có kỳ hạn cố định, thường linh hoạt theo thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-Term Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất không kỳ hạn / Non-Term Interest Rate
- 1
Ngân hàng cung cấp lãi suất không kỳ hạn cho các khoản tiền gửi ngắn hạn.
The bank offers a non-term interest rate for short-term deposits.
- 2
Lãi suất không kỳ hạn thường thấp hơn so với lãi suất có kỳ hạn.
Non-term interest rates are usually lower than fixed-term rates.
Ghi chú dùng từ lãi suất không kỳ hạn
Lãi suất không kỳ hạn liên quan đến các khoản vay hoặc gửi tiền linh hoạt về thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất cố định' (fixed interest rate), 'lãi suất thả nổi' (floating interest rate), và 'kỳ hạn' (term).
Video minh hoạ lãi suất không kỳ hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất không kỳ hạn
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất không kỳ hạn"
Lãi suất không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Lãi suất không kỳ hạn tiếng Anh là "Non-Term Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất không kỳ hạn là lãi suất áp dụng cho các khoản vay hoặc tiền gửi không có kỳ hạn cố định, thường linh hoạt theo thị trường.
"Non-Term Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-Term Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất không kỳ hạn". Lãi suất không kỳ hạn liên quan đến các khoản vay hoặc gửi tiền linh hoạt về thời gian.
Phát âm "Non-Term Interest Rate" như thế nào?
"Non-Term Interest Rate" có phiên âm IPA /nɒn tɜːm ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-Term Interest Rate"?
The bank offers a non-term interest rate for short-term deposits. — Ngân hàng cung cấp lãi suất không kỳ hạn cho các khoản tiền gửi ngắn hạn.