The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dài hạn tiếng Anh là gì?

dài hạn tiếng Anh là Long-term /ˈlɔŋˌtɜrm/. Liên quan đến khoảng thời gian dài, thường từ nhiều năm trở lên.

Hình minh hoạ "dài hạn" tiếng Anh là "Long-term"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Long-term

Tính từ
/ˈlɔŋˌtɜrm/

Ví dụ câu với dài hạn / Long-term

  1. 1

    Chúng tôi cần một chiến lược dài hạn để phát triển công ty.

    We need a long-term strategy to grow the company.

  2. 2

    Các khoản đầu tư dài hạn thường mang lại lợi nhuận cao hơn.

    Long-term investments often yield higher returns.

Ghi chú dùng từ dài hạn

Dài hạn đề cập đến khoảng thời gian kéo dài, thường là nhiều năm. Các từ liên quan: 'ngắn hạn' (short-term), 'trung hạn' (medium-term), 'kế hoạch dài hạn' (long-term plan).

Video minh hoạ dài hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dài hạn

Câu hỏi thường gặp về "dài hạn"

Dài hạn tiếng Anh là gì?

Dài hạn tiếng Anh là "Long-term" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến khoảng thời gian dài, thường từ nhiều năm trở lên.

"Long-term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Long-term" nghĩa tiếng Việt là "dài hạn". Dài hạn đề cập đến khoảng thời gian kéo dài, thường là nhiều năm.

Phát âm "Long-term" như thế nào?

"Long-term" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˌtɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Long-term"?

We need a long-term strategy to grow the company. — Chúng tôi cần một chiến lược dài hạn để phát triển công ty.