Tiếng Việt
Quấy phá tiếng Anh là gì?
quấy phá tiếng Anh là Disturb /dɪˈstɜrb/. làm phiền hoặc gây rối làm ảnh hưởng đến người khác hoặc hoạt động của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disturb
Ví dụ câu với quấy phá / Disturb
- 1
Đừng quấy phá lớp học.
Please don't disturb the class.
- 2
Anh ấy thường quấy phá trong cuộc họp.
He often disturbs during meetings.
Ghi chú dùng từ quấy phá
Quấy phá là hành động làm phiền hoặc gây rối. Các từ liên quan: làm phiền (annoy), gây rối (disrupt), làm phiền người khác (bother someone).
Video minh hoạ quấy phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quấy phá
Câu hỏi thường gặp về "quấy phá"
Quấy phá tiếng Anh là gì?
Quấy phá tiếng Anh là "Disturb" (động từ), nghĩa là: làm phiền hoặc gây rối làm ảnh hưởng đến người khác hoặc hoạt động của họ.
"Disturb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disturb" nghĩa tiếng Việt là "quấy phá". Quấy phá là hành động làm phiền hoặc gây rối.
Phát âm "Disturb" như thế nào?
"Disturb" có phiên âm IPA /dɪˈstɜrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disturb"?
Please don't disturb the class. — Đừng quấy phá lớp học.