Tiếng Việt
Không loại trừ tiếng Anh là gì?
không loại trừ tiếng Anh là not excluding /nɑt ɛksˈkluːdɪŋ/. Không loại trừ khả năng xảy ra hoặc tồn tại của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not excluding
Ví dụ câu với không loại trừ / not excluding
- 1
Chúng tôi không loại trừ khả năng xảy ra cuộc họp vào cuối tuần.
We are not excluding the possibility of a meeting on the weekend.
- 2
Không loại trừ việc anh ấy sẽ tham gia dự án mới.
Not excluding the possibility that he will join the new project.
Ghi chú dùng từ không loại trừ
Cụm từ này dùng để diễn đạt rằng một điều gì đó vẫn có thể xảy ra hoặc tồn tại, không bị loại trừ. Các từ liên quan: 'possible' (có thể), 'likely' (có khả năng), 'exclude' (loại trừ).
Video minh hoạ không loại trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không loại trừ
Câu hỏi thường gặp về "không loại trừ"
Không loại trừ tiếng Anh là gì?
Không loại trừ tiếng Anh là "not excluding" (cụm từ), nghĩa là: Không loại trừ khả năng xảy ra hoặc tồn tại của điều gì đó.
"not excluding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not excluding" nghĩa tiếng Việt là "không loại trừ". Cụm từ này dùng để diễn đạt rằng một điều gì đó vẫn có thể xảy ra hoặc tồn tại, không bị loại trừ.
Phát âm "not excluding" như thế nào?
"not excluding" có phiên âm IPA /nɑt ɛksˈkluːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not excluding"?
We are not excluding the possibility of a meeting on the weekend. — Chúng tôi không loại trừ khả năng xảy ra cuộc họp vào cuối tuần.