Tiếng Việt
Ngoại trừ tôi tiếng Anh là gì?
ngoại trừ tôi tiếng Anh là excluding me /ɪkˈskluːdɪŋ miː/. Ngoại trừ tôi, nghĩa là không kể đến tôi trong một nhóm hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excluding me
Ví dụ câu với ngoại trừ tôi / excluding me
- 1
Everyone was invited except me.
Mọi người đều được mời ngoại trừ tôi.
- 2
They work on all days excluding Sundays.
Họ làm việc tất cả các ngày ngoại trừ Chủ nhật.
Ghi chú dùng từ ngoại trừ tôi
Ngoại trừ là giới từ dùng để chỉ ngoại lệ. Các từ liên quan gồm 'except' (ngoại trừ), 'besides' (ngoài ra), 'excluding' (ngoại trừ).
Video minh hoạ ngoại trừ tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại trừ tôi
Câu hỏi thường gặp về "ngoại trừ tôi"
Ngoại trừ tôi tiếng Anh là gì?
Ngoại trừ tôi tiếng Anh là "excluding me" (giới từ), nghĩa là: Ngoại trừ tôi, nghĩa là không kể đến tôi trong một nhóm hoặc danh sách.
"excluding me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excluding me" nghĩa tiếng Việt là "ngoại trừ tôi". Ngoại trừ là giới từ dùng để chỉ ngoại lệ.
Phát âm "excluding me" như thế nào?
"excluding me" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːdɪŋ miː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excluding me"?
Mọi người đều được mời ngoại trừ tôi. — Everyone was invited except me.