The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không lưu tiếng Anh là gì?

không lưu tiếng Anh là Unsaved /ˌʌnˈseɪvd/. Chưa được lưu lại, chưa được lưu trữ.

Hình minh hoạ "không lưu" tiếng Anh là "Unsaved"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unsaved

Tính từ
/ˌʌnˈseɪvd/

Ví dụ câu với không lưu / Unsaved

  1. 1

    Tôi đã quên lưu tài liệu trước khi tắt máy.

    I forgot to save the document before shutting down.

  2. 2

    Dữ liệu của bạn chưa được lưu, bạn có muốn lưu không?

    Your data is unsaved, do you want to save it?

Ghi chú dùng từ không lưu

Từ này dùng để chỉ trạng thái dữ liệu chưa được lưu. Các từ liên quan: save (lưu), stored (được lưu trữ), backup (sao lưu).

Video minh hoạ không lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không lưu

Câu hỏi thường gặp về "không lưu"

Không lưu tiếng Anh là gì?

Không lưu tiếng Anh là "Unsaved" (tính từ), nghĩa là: Chưa được lưu lại, chưa được lưu trữ.

"Unsaved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unsaved" nghĩa tiếng Việt là "không lưu". Từ này dùng để chỉ trạng thái dữ liệu chưa được lưu.

Phát âm "Unsaved" như thế nào?

"Unsaved" có phiên âm IPA /ˌʌnˈseɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unsaved"?

I forgot to save the document before shutting down. — Tôi đã quên lưu tài liệu trước khi tắt máy.