Tiếng Việt
Kiểm soát viên không lưu tiếng Anh là gì?
kiểm soát viên không lưu tiếng Anh là air traffic controller /ɛr ˈtræfɪk kənˈtroʊlər/. Nhân viên điều phối và hướng dẫn các chuyến bay trong không phận để đảm bảo an toàn và trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air traffic controller
Ví dụ câu với kiểm soát viên không lưu / air traffic controller
- 1
Kiểm soát viên không lưu đã hướng dẫn máy bay hạ cánh an toàn.
The air traffic controller directed the plane to land safely.
- 2
Trong trường hợp khẩn cấp, kiểm soát viên không lưu phải xử lý tình huống nhanh chóng.
In an emergency, the air traffic controller must respond quickly.
Ghi chú dùng từ kiểm soát viên không lưu
Kiểm soát viên không lưu là người điều phối các chuyến bay trong không gian hàng không. Các thuật ngữ liên quan: 'air traffic control' (quản lý không lưu), 'pilot' (phi công), 'runway' (đường băng).
Video minh hoạ kiểm soát viên không lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm soát viên không lưu
Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát viên không lưu"
Kiểm soát viên không lưu tiếng Anh là gì?
Kiểm soát viên không lưu tiếng Anh là "air traffic controller" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên điều phối và hướng dẫn các chuyến bay trong không phận để đảm bảo an toàn và trật tự.
"air traffic controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air traffic controller" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát viên không lưu". Kiểm soát viên không lưu là người điều phối các chuyến bay trong không gian hàng không.
Phát âm "air traffic controller" như thế nào?
"air traffic controller" có phiên âm IPA /ɛr ˈtræfɪk kənˈtroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air traffic controller"?
The air traffic controller directed the plane to land safely. — Kiểm soát viên không lưu đã hướng dẫn máy bay hạ cánh an toàn.