Tiếng Việt
Không ngờ tiếng Anh là gì?
không ngờ tiếng Anh là unexpected /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/. Không dự đoán trước hoặc không ngờ tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unexpected
Ví dụ câu với không ngờ / unexpected
- 1
Tin vui đến một cách không ngờ khiến mọi người vui mừng.
The good news came unexpectedly, making everyone happy.
- 2
Cô ấy xuất hiện không ngờ trong buổi họp.
She appeared unexpectedly at the meeting.
Ghi chú dùng từ không ngờ
Từ 'không ngờ' mô tả điều gì đó xảy ra mà không có dự đoán trước. Các từ liên quan gồm 'surprise' (sự ngạc nhiên), 'accident' (tai nạn), 'chance' (cơ hội).
Video minh hoạ không ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngờ
Câu hỏi thường gặp về "không ngờ"
Không ngờ tiếng Anh là gì?
Không ngờ tiếng Anh là "unexpected" (tính từ), nghĩa là: Không dự đoán trước hoặc không ngờ tới.
"unexpected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unexpected" nghĩa tiếng Việt là "không ngờ". Từ 'không ngờ' mô tả điều gì đó xảy ra mà không có dự đoán trước.
Phát âm "unexpected" như thế nào?
"unexpected" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈspɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unexpected"?
The good news came unexpectedly, making everyone happy. — Tin vui đến một cách không ngờ khiến mọi người vui mừng.