The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ngừng sáng tạo tiếng Anh là gì?

không ngừng sáng tạo tiếng Anh là ceaselessly innovate /ˈɪnəˌveɪt/. liên tục sáng tạo mà không ngừng nghỉ.

Hình minh hoạ "không ngừng sáng tạo" tiếng Anh là "ceaselessly innovate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceaselessly innovate

Động từ
/ˈɪnəˌveɪt/

Ví dụ câu với không ngừng sáng tạo / ceaselessly innovate

  1. 1

    Công ty này luôn không ngừng sáng tạo để phát triển sản phẩm mới.

    This company ceaselessly innovates to develop new products.

  2. 2

    Họ không ngừng sáng tạo để giải quyết các vấn đề khó khăn.

    They ceaselessly innovate to solve difficult problems.

Ghi chú dùng từ không ngừng sáng tạo

Khác với 'ngừng sáng tạo', 'không ngừng sáng tạo' thể hiện sự liên tục và không bỏ cuộc trong sáng tạo. Các từ liên quan: sáng tạo (creativity), đổi mới (innovation), phát minh (invention).

Video minh hoạ không ngừng sáng tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ngừng sáng tạo

Câu hỏi thường gặp về "không ngừng sáng tạo"

Không ngừng sáng tạo tiếng Anh là gì?

Không ngừng sáng tạo tiếng Anh là "ceaselessly innovate" (động từ), nghĩa là: liên tục sáng tạo mà không ngừng nghỉ.

"ceaselessly innovate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceaselessly innovate" nghĩa tiếng Việt là "không ngừng sáng tạo". Khác với 'ngừng sáng tạo', 'không ngừng sáng tạo' thể hiện sự liên tục và không bỏ cuộc trong sáng tạo.

Phát âm "ceaselessly innovate" như thế nào?

"ceaselessly innovate" có phiên âm IPA /ˈɪnəˌveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceaselessly innovate"?

This company ceaselessly innovates to develop new products. — Công ty này luôn không ngừng sáng tạo để phát triển sản phẩm mới.