Tiếng Việt
Không ngừng chuyển động tiếng Anh là gì?
không ngừng chuyển động tiếng Anh là perpetual /pərˈpɛtʃuəl/. liên tục, không dứt, không ngừng nghỉ trong chuyển động hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perpetual
Ví dụ câu với không ngừng chuyển động / perpetual
- 1
Công việc của anh ấy là một chuỗi công việc không ngừng.
His job is a perpetual cycle of tasks.
- 2
Chương trình này cung cấp một dòng chảy không ngừng của thông tin.
This program provides a perpetual flow of information.
Ghi chú dùng từ không ngừng chuyển động
Từ này mô tả điều gì đó liên tục, không có điểm dừng. Các từ liên quan gồm 'endless' (vô tận), 'continuous' (liên tục), và 'eternal' (vĩnh cửu).
Video minh hoạ không ngừng chuyển động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngừng chuyển động
- khôngno
- ngừngCease
- không ngừngcontinual
- sở hữu lâu dàiPerpetual ownership
- không ngừng nghỉrelentless
- không ngừng nỗ lựcceaselessly endeavor
- không ngừng cố gắngpersevering
- không ngừng học hỏirelentless learning
- kê khai thường xuyênperpetual inventory
- không ngừng sáng tạoceaselessly innovate
- phương pháp kê khai thường xuyênperpetual inventory method
Câu hỏi thường gặp về "không ngừng chuyển động"
Không ngừng chuyển động tiếng Anh là gì?
Không ngừng chuyển động tiếng Anh là "perpetual" (tính từ), nghĩa là: liên tục, không dứt, không ngừng nghỉ trong chuyển động hoặc trạng thái.
"perpetual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perpetual" nghĩa tiếng Việt là "không ngừng chuyển động". Từ này mô tả điều gì đó liên tục, không có điểm dừng.
Phát âm "perpetual" như thế nào?
"perpetual" có phiên âm IPA /pərˈpɛtʃuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perpetual"?
His job is a perpetual cycle of tasks. — Công việc của anh ấy là một chuỗi công việc không ngừng.