Tiếng Việt
Không ngừng nỗ lực tiếng Anh là gì?
không ngừng nỗ lực tiếng Anh là ceaselessly endeavor /ɪnˈdɛvər/. Liên tục cố gắng mà không dừng lại, thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceaselessly endeavor
Ví dụ câu với không ngừng nỗ lực / ceaselessly endeavor
- 1
Anh ấy không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.
He ceaselessly endeavors to achieve his goals.
- 2
Cô ấy luôn cố gắng không ngừng trong công việc của mình.
She always endeavors ceaselessly in her work.
Ghi chú dùng từ không ngừng nỗ lực
Từ này mô tả hành động cố gắng liên tục, không ngừng nghỉ. Các từ liên quan gồm 'perseverance' (kiên trì), 'diligence' (chăm chỉ), 'persistent' (kiên trì, bền bỉ).
Video minh hoạ không ngừng nỗ lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngừng nỗ lực
Câu hỏi thường gặp về "không ngừng nỗ lực"
Không ngừng nỗ lực tiếng Anh là gì?
Không ngừng nỗ lực tiếng Anh là "ceaselessly endeavor" (động từ), nghĩa là: Liên tục cố gắng mà không dừng lại, thể hiện sự kiên trì và quyết tâm.
"ceaselessly endeavor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceaselessly endeavor" nghĩa tiếng Việt là "không ngừng nỗ lực". Từ này mô tả hành động cố gắng liên tục, không ngừng nghỉ.
Phát âm "ceaselessly endeavor" như thế nào?
"ceaselessly endeavor" có phiên âm IPA /ɪnˈdɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceaselessly endeavor"?
He ceaselessly endeavors to achieve his goals. — Anh ấy không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.