The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không ngừng tiếng Anh là gì?

không ngừng tiếng Anh là continual /kənˈtɪn.ju.əl/. Liên tục, không ngừng nghỉ, xảy ra nhiều lần hoặc kéo dài trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "không ngừng" tiếng Anh là "continual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

continual

Tính từ
/kənˈtɪn.ju.əl/

Ví dụ câu với không ngừng / continual

  1. 1

    Tiếng ồn không ngừng làm phiền tôi suốt đêm.

    The continual noise from the construction site disturbed my sleep.

  2. 2

    Cô ấy có một niềm đam mê không ngừng với âm nhạc.

    She has a continual passion for music.

Ghi chú dùng từ không ngừng

Từ 'continual' mô tả điều gì đó xảy ra nhiều lần hoặc kéo dài liên tục. Các từ liên quan: 'constant' (liên tục, không đổi), 'persistent' (kiên trì, bền bỉ), 'uninterrupted' (không bị gián đoạn).

Video minh hoạ không ngừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không ngừng

Câu hỏi thường gặp về "không ngừng"

Không ngừng tiếng Anh là gì?

Không ngừng tiếng Anh là "continual" (tính từ), nghĩa là: Liên tục, không ngừng nghỉ, xảy ra nhiều lần hoặc kéo dài trong thời gian dài.

"continual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"continual" nghĩa tiếng Việt là "không ngừng". Từ 'continual' mô tả điều gì đó xảy ra nhiều lần hoặc kéo dài liên tục.

Phát âm "continual" như thế nào?

"continual" có phiên âm IPA /kənˈtɪn.ju.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "continual"?

The continual noise from the construction site disturbed my sleep. — Tiếng ồn không ngừng làm phiền tôi suốt đêm.