The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không nhớ tiếng Anh là gì?

không nhớ tiếng Anh là forget /fərˈɡɛt/. quên, không nhớ ra được điều gì đó đã từng biết hoặc đã xảy ra

Hình minh hoạ "không nhớ" tiếng Anh là "forget"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

forget

Động từ
/fərˈɡɛt/

Ví dụ câu với không nhớ / forget

  1. 1

    Tôi đã quên mất cuộc hẹn sáng nay.

    I forgot about the meeting this morning.

  2. 2

    Cô ấy quên mang sách về nhà.

    She forgot to bring the book home.

Ghi chú dùng từ không nhớ

Quên là hành động không nhớ hoặc không nhận ra điều gì đó đã biết trước đó. Các từ liên quan: remember (nhớ), recall (gợi nhớ), forgetfulness (sự hay quên).

Video minh hoạ không nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với không nhớ

Câu hỏi thường gặp về "không nhớ"

Không nhớ tiếng Anh là gì?

Không nhớ tiếng Anh là "forget" (động từ), nghĩa là: quên, không nhớ ra được điều gì đó đã từng biết hoặc đã xảy ra

"forget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"forget" nghĩa tiếng Việt là "không nhớ". Quên là hành động không nhớ hoặc không nhận ra điều gì đó đã biết trước đó.

Phát âm "forget" như thế nào?

"forget" có phiên âm IPA /fərˈɡɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "forget"?

I forgot about the meeting this morning. — Tôi đã quên mất cuộc hẹn sáng nay.