Tiếng Việt
Khu quy hoạch tiếng Anh là gì?
khu quy hoạch tiếng Anh là Planned area /plænd ˈeəriə/. Khu vực được quy hoạch và phát triển theo kế hoạch rõ ràng của chính quyền hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Planned area
Ví dụ câu với khu quy hoạch / Planned area
- 1
The city has designated a new planned area for commercial development.
Thành phố đã chỉ định một khu quy hoạch mới cho phát triển thương mại.
- 2
Residents are concerned about the impact of the planned area on their neighborhood.
Cư dân lo lắng về ảnh hưởng của khu quy hoạch đối với khu phố của họ.
Ghi chú dùng từ khu quy hoạch
Khu quy hoạch là khu vực được thiết kế và phát triển theo kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan: 'zoning' (quy hoạch đất đai), 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ khu quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu quy hoạch
Câu hỏi thường gặp về "khu quy hoạch"
Khu quy hoạch tiếng Anh là gì?
Khu quy hoạch tiếng Anh là "Planned area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực được quy hoạch và phát triển theo kế hoạch rõ ràng của chính quyền hoặc tổ chức.
"Planned area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Planned area" nghĩa tiếng Việt là "khu quy hoạch". Khu quy hoạch là khu vực được thiết kế và phát triển theo kế hoạch.
Phát âm "Planned area" như thế nào?
"Planned area" có phiên âm IPA /plænd ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Planned area"?
Thành phố đã chỉ định một khu quy hoạch mới cho phát triển thương mại. — The city has designated a new planned area for commercial development.