Tiếng Việt
Không những tiếng Anh là gì?
không những tiếng Anh là not only /nɑt ˈoʊnli/. Không chỉ như vậy, còn hơn thế nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not only
Ví dụ câu với không những / not only
- 1
Anh ấy không những giỏi về thể thao mà còn xuất sắc về học tập.
He is not only good at sports but also excels in studies.
- 2
Cô ấy không những biết nhiều về nghệ thuật mà còn đam mê sáng tạo.
She not only knows a lot about art but also has a passion for creativity.
Ghi chú dùng từ không những
'Không những' là một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn hơn cả những gì đã đề cập. Các từ liên quan: 'cũng', 'hơn nữa', 'ngoài ra'.
Video minh hoạ không những
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không những
Câu hỏi thường gặp về "không những"
Không những tiếng Anh là gì?
Không những tiếng Anh là "not only" (cụm từ), nghĩa là: Không chỉ như vậy, còn hơn thế nữa.
"not only" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not only" nghĩa tiếng Việt là "không những". 'Không những' là một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn hơn cả những gì đã đề cập.
Phát âm "not only" như thế nào?
"not only" có phiên âm IPA /nɑt ˈoʊnli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not only"?
He is not only good at sports but also excels in studies. — Anh ấy không những giỏi về thể thao mà còn xuất sắc về học tập.