The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không những vậy tiếng Anh là gì?

không những vậy tiếng Anh là not only that /nɑt ˈoʊnli ðæt/. Không chỉ như vậy, còn hơn thế nữa.

Hình minh hoạ "không những vậy" tiếng Anh là "not only that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not only that

Cụm từ
/nɑt ˈoʊnli ðæt/

Ví dụ câu với không những vậy / not only that

  1. 1

    He finished his homework early, and not only that, he helped his sister with hers.

    Anh ấy làm bài tập về nhà sớm, không những vậy, còn giúp em gái làm bài của mình.

  2. 2

    She is talented, and not only that, she is also very hardworking.

    Cô ấy có tài năng, không những vậy, cô ấy còn rất chăm chỉ.

Ghi chú dùng từ không những vậy

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng còn có nhiều điều hơn nữa ngoài những gì đã đề cập. Các từ liên quan: 'moreover' (hơn nữa), 'besides' (ngoài ra), 'furthermore' (hơn nữa).

Video minh hoạ không những vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không những vậy

Câu hỏi thường gặp về "không những vậy"

Không những vậy tiếng Anh là gì?

Không những vậy tiếng Anh là "not only that" (cụm từ), nghĩa là: Không chỉ như vậy, còn hơn thế nữa.

"not only that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not only that" nghĩa tiếng Việt là "không những vậy". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng còn có nhiều điều hơn nữa ngoài những gì đã đề cập.

Phát âm "not only that" như thế nào?

"not only that" có phiên âm IPA /nɑt ˈoʊnli ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not only that"?

Anh ấy làm bài tập về nhà sớm, không những vậy, còn giúp em gái làm bài của mình. — He finished his homework early, and not only that, he helped his sister with hers.