Tiếng Việt
Không quen tiếng Anh là gì?
không quen tiếng Anh là unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪljər/. không quen thuộc hoặc không quen biết với ai hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfamiliar
Ví dụ câu với không quen / unfamiliar
- 1
Tôi cảm thấy không quen khi đến thành phố mới này.
I feel unfamiliar when I go to this new city.
- 2
Cô ấy trông không quen với môi trường mới.
She looks unfamiliar with the new environment.
Ghi chú dùng từ không quen
Từ này mô tả sự không quen thuộc hoặc không quen biết. Các từ liên quan gồm '陌生' (mò shēng - lạ lẫm), '陌生人' (mò shēng rén - người lạ), 'không quen thuộc'.
Video minh hoạ không quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không quen
Câu hỏi thường gặp về "không quen"
Không quen tiếng Anh là gì?
Không quen tiếng Anh là "unfamiliar" (tính từ), nghĩa là: không quen thuộc hoặc không quen biết với ai hoặc cái gì đó.
"unfamiliar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfamiliar" nghĩa tiếng Việt là "không quen". Từ này mô tả sự không quen thuộc hoặc không quen biết.
Phát âm "unfamiliar" như thế nào?
"unfamiliar" có phiên âm IPA /ˌʌnfəˈmɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfamiliar"?
I feel unfamiliar when I go to this new city. — Tôi cảm thấy không quen khi đến thành phố mới này.