Tiếng Việt
Lạ mặt tiếng Anh là gì?
lạ mặt tiếng Anh là unfamiliar face /ˌʌnfəˈmɪliə feɪs/. Khuôn mặt không quen thuộc, không rõ danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfamiliar face
Ví dụ câu với lạ mặt / unfamiliar face
- 1
Anh ấy gặp một khuôn mặt lạ mặt trong bữa tiệc.
He saw an unfamiliar face at the party.
- 2
Cô ấy không nhận ra khuôn mặt lạ mặt trong bức ảnh.
She didn't recognize the unfamiliar face in the photo.
Ghi chú dùng từ lạ mặt
Lạ mặt dùng để chỉ người hoặc vật không quen biết. Các từ liên quan: 'người lạ' (stranger), 'không quen' (unfamiliar), 'danh tính' (identity).
Video minh hoạ lạ mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạ mặt
Câu hỏi thường gặp về "lạ mặt"
Lạ mặt tiếng Anh là gì?
Lạ mặt tiếng Anh là "unfamiliar face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt không quen thuộc, không rõ danh tính.
"unfamiliar face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfamiliar face" nghĩa tiếng Việt là "lạ mặt". Lạ mặt dùng để chỉ người hoặc vật không quen biết.
Phát âm "unfamiliar face" như thế nào?
"unfamiliar face" có phiên âm IPA /ˌʌnfəˈmɪliə feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfamiliar face"?
He saw an unfamiliar face at the party. — Anh ấy gặp một khuôn mặt lạ mặt trong bữa tiệc.