The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể chuyển nhượng tiếng Anh là gì?

không thể chuyển nhượng tiếng Anh là nontransferable /ˌnɒntrænsˈfɛrəbl/. Không thể chuyển nhượng hoặc chuyển giao quyền lợi hoặc tài sản.

Hình minh hoạ "không thể chuyển nhượng" tiếng Anh là "nontransferable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nontransferable

Tính từ
/ˌnɒntrænsˈfɛrəbl/

Ví dụ câu với không thể chuyển nhượng / nontransferable

  1. 1

    Thẻ này là không thể chuyển nhượng.

    This card is nontransferable.

  2. 2

    Quyền lợi này không thể chuyển nhượng cho người khác.

    This benefit is nontransferable to others.

Ghi chú dùng từ không thể chuyển nhượng

Từ này dùng để mô tả các quyền hoặc tài sản không thể chuyển giao. Các từ liên quan: 'transfer', 'assign', 'reassign' - chuyển nhượng, phân công, sắp xếp lại.

Video minh hoạ không thể chuyển nhượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể chuyển nhượng

Câu hỏi thường gặp về "không thể chuyển nhượng"

Không thể chuyển nhượng tiếng Anh là gì?

Không thể chuyển nhượng tiếng Anh là "nontransferable" (tính từ), nghĩa là: Không thể chuyển nhượng hoặc chuyển giao quyền lợi hoặc tài sản.

"nontransferable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nontransferable" nghĩa tiếng Việt là "không thể chuyển nhượng". Từ này dùng để mô tả các quyền hoặc tài sản không thể chuyển giao.

Phát âm "nontransferable" như thế nào?

"nontransferable" có phiên âm IPA /ˌnɒntrænsˈfɛrəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nontransferable"?

This card is nontransferable. — Thẻ này là không thể chuyển nhượng.