Tiếng Việt
Không thể khuất phục được tiếng Anh là gì?
không thể khuất phục được tiếng Anh là unconquerable /ˌʌnkɒŋˈkɒrəbəl/. Không thể bị chinh phục hoặc đánh bại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unconquerable
Ví dụ câu với không thể khuất phục được / unconquerable
- 1
Tinh thần của anh ấy là không thể khuất phục được trong mọi thử thách.
His spirit is unconquerable in every challenge.
- 2
Thành phố này đã trở thành biểu tượng của sự kiên cường không thể khuất phục được.
This city has become a symbol of unconquerable resilience.
Ghi chú dùng từ không thể khuất phục được
Từ này mô tả tính chất của một thứ gì đó không thể bị đánh bại hoặc chinh phục. Các từ liên quan gồm 'indomitable' (không thể khuất phục), 'invincible' (bất khả chiến bại), 'resilient' (kiên cường).
Video minh hoạ không thể khuất phục được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể khuất phục được
Câu hỏi thường gặp về "không thể khuất phục được"
Không thể khuất phục được tiếng Anh là gì?
Không thể khuất phục được tiếng Anh là "unconquerable" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị chinh phục hoặc đánh bại.
"unconquerable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unconquerable" nghĩa tiếng Việt là "không thể khuất phục được". Từ này mô tả tính chất của một thứ gì đó không thể bị đánh bại hoặc chinh phục.
Phát âm "unconquerable" như thế nào?
"unconquerable" có phiên âm IPA /ˌʌnkɒŋˈkɒrəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unconquerable"?
His spirit is unconquerable in every challenge. — Tinh thần của anh ấy là không thể khuất phục được trong mọi thử thách.