Tiếng Việt
Khuất phục tiếng Anh là gì?
khuất phục tiếng Anh là succumb /səˈkʌm/. Chịu thua hoặc đầu hàng trước sức mạnh hoặc áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
succumb
Ví dụ câu với khuất phục / succumb
- 1
Anh ấy đã khuất phục trước áp lực của công việc.
He succumbed to the pressure of work.
- 2
Cô ấy không thể khuất phục trước sự cám dỗ.
She could not succumb to temptation.
Ghi chú dùng từ khuất phục
Khuất phục là hành động đầu hàng hoặc chịu thua. Các từ liên quan gồm 'yield' (chịu thua), 'submit' (đầu hàng), và 'give in' (nhường bước).
Video minh hoạ khuất phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuất phục
Câu hỏi thường gặp về "khuất phục"
Khuất phục tiếng Anh là gì?
Khuất phục tiếng Anh là "succumb" (động từ), nghĩa là: Chịu thua hoặc đầu hàng trước sức mạnh hoặc áp lực.
"succumb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"succumb" nghĩa tiếng Việt là "khuất phục". Khuất phục là hành động đầu hàng hoặc chịu thua.
Phát âm "succumb" như thế nào?
"succumb" có phiên âm IPA /səˈkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "succumb"?
He succumbed to the pressure of work. — Anh ấy đã khuất phục trước áp lực của công việc.